kinh nghiệm

noun
  1. experience
    • tài xế chưa kinh nghiệm
      inexperienced driver

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

kinh nghiệm
Người thợ mộc già có nhiều kinh nghiệm trong việc đóng bàn ghế.